The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh viện đa khoa tiếng Anh là gì?

bệnh viện đa khoa tiếng Anh là general hospital /ˈʤɛnərəl ˈhɑˌspɪtəl/. Bệnh viện đa khoa là nơi cung cấp dịch vụ y tế toàn diện cho bệnh nhân với nhiều chuyên khoa khác nhau.

Hình minh hoạ "bệnh viện đa khoa" tiếng Anh là "general hospital"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

general hospital

Danh từ
/ˈʤɛnərəl ˈhɑˌspɪtəl/

Ví dụ câu với bệnh viện đa khoa / general hospital

  1. 1

    Tôi đã đến bệnh viện đa khoa để kiểm tra sức khỏe định kỳ.

    I went to the general hospital for a routine health check-up.

  2. 2

    Bệnh viện đa khoa này có đội ngũ bác sĩ giỏi và trang thiết bị hiện đại.

    This general hospital has a team of skilled doctors and modern equipment.

Ghi chú dùng từ bệnh viện đa khoa

Bệnh viện đa khoa là loại bệnh viện cung cấp dịch vụ y tế đa dạng, liên quan đến nhiều chuyên khoa như nội, ngoại, sản, nhi. Các từ liên quan: 'bệnh viện chuyên khoa' (specialized hospital), 'bác sĩ' (doctor), 'chăm sóc y tế' (medical care).

Video minh hoạ bệnh viện đa khoa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh viện đa khoa

Câu hỏi thường gặp về "bệnh viện đa khoa"

Bệnh viện đa khoa tiếng Anh là gì?

Bệnh viện đa khoa tiếng Anh là "general hospital" (danh từ), nghĩa là: Bệnh viện đa khoa là nơi cung cấp dịch vụ y tế toàn diện cho bệnh nhân với nhiều chuyên khoa khác nhau.

"general hospital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"general hospital" nghĩa tiếng Việt là "bệnh viện đa khoa". Bệnh viện đa khoa là loại bệnh viện cung cấp dịch vụ y tế đa dạng, liên quan đến nhiều chuyên khoa như nội, ngoại, sản, nhi.

Phát âm "general hospital" như thế nào?

"general hospital" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl ˈhɑˌspɪtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "general hospital"?

I went to the general hospital for a routine health check-up. — Tôi đã đến bệnh viện đa khoa để kiểm tra sức khỏe định kỳ.