Tiếng Việt
Bệnh viện nhân dân tiếng Anh là gì?
bệnh viện nhân dân tiếng Anh là People's Hospital /ˈpipəlz ˈhɑˌspɪtəl/. Bệnh viện do nhà nước quản lý, phục vụ chăm sóc y tế cho nhân dân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
People's Hospital
Ví dụ câu với bệnh viện nhân dân / People's Hospital
- 1
Tôi đã đến Bệnh viện Nhân dân để khám bệnh.
I went to People's Hospital for a check-up.
- 2
Bệnh viện Nhân dân là nơi cung cấp dịch vụ y tế chất lượng cao.
People's Hospital is a place that provides high-quality medical services.
Ghi chú dùng từ bệnh viện nhân dân
Bệnh viện Nhân dân là một cơ sở y tế công lập lớn, thường phục vụ cộng đồng. Các từ liên quan: 'bệnh viện' (hospital), 'nhân dân' (people), 'chăm sóc y tế' (medical care).
Video minh hoạ bệnh viện nhân dân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh viện nhân dân
Câu hỏi thường gặp về "bệnh viện nhân dân"
Bệnh viện nhân dân tiếng Anh là gì?
Bệnh viện nhân dân tiếng Anh là "People's Hospital" (danh từ), nghĩa là: Bệnh viện do nhà nước quản lý, phục vụ chăm sóc y tế cho nhân dân.
"People's Hospital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"People's Hospital" nghĩa tiếng Việt là "bệnh viện nhân dân". Bệnh viện Nhân dân là một cơ sở y tế công lập lớn, thường phục vụ cộng đồng.
Phát âm "People's Hospital" như thế nào?
"People's Hospital" có phiên âm IPA /ˈpipəlz ˈhɑˌspɪtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "People's Hospital"?
I went to People's Hospital for a check-up. — Tôi đã đến Bệnh viện Nhân dân để khám bệnh.