Tiếng Việt
Nhân dân tiếng Anh là gì?
nhân dân tiếng Anh là people /ˈpipəl/. Dân cư, cộng đồng người sống trong một khu vực hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
people
Ví dụ câu với nhân dân / people
- 1
Người dân địa phương đã tham gia vào cuộc họp cộng đồng.
The local people gathered for the community meeting.
- 2
Chính phủ đã thực hiện các chính sách để nâng cao đời sống của nhân dân.
The government implemented policies to improve the people's living standards.
Ghi chú dùng từ nhân dân
Nhân dân đề cập đến cộng đồng người trong một quốc gia hoặc khu vực, thường liên quan đến quyền lợi và nghĩa vụ của họ. Các từ liên quan gồm: dân tộc (ethnicity), cộng đồng (community), quốc gia (nation).
Video minh hoạ nhân dân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhân dân
- nhân dân tệrenminbi
- nhânperson
- báo Nhân dânThe People's paper
- tính nhân dânPeople-oriented
- tòa án nhân dânPeople's court
- ủy ban nhân dânPeople’s Committee
- công an nhân dânpeople's public security
- đồng nhân dân tệrenminbi
- nghệ sĩ nhân dânpeople's artist
- hội đồng nhân dânPeople's Council
- hội thẩm nhân dânpeople’s juror
- nhà giáo nhân dânPeople's Teacher
Câu hỏi thường gặp về "nhân dân"
Nhân dân tiếng Anh là gì?
Nhân dân tiếng Anh là "people" (danh từ), nghĩa là: Dân cư, cộng đồng người sống trong một khu vực hoặc quốc gia.
"people" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"people" nghĩa tiếng Việt là "nhân dân". Nhân dân đề cập đến cộng đồng người trong một quốc gia hoặc khu vực, thường liên quan đến quyền lợi và nghĩa vụ của họ.
Phát âm "people" như thế nào?
"people" có phiên âm IPA /ˈpipəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "people"?
The local people gathered for the community meeting. — Người dân địa phương đã tham gia vào cuộc họp cộng đồng.