Tiếng Việt
Bếp từ tiếng Anh là gì?
bếp từ tiếng Anh là induction hob /ɪnˈdʌkʃən hɑb/. Bếp từ là loại bếp sử dụng dòng điện cảm ứng để làm nóng nồi chảo trực tiếp, tiết kiệm năng lượng và nhanh chóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
induction hob
Ví dụ câu với bếp từ / induction hob
- 1
Tôi mua một bếp từ mới để nấu ăn nhanh hơn.
I bought a new induction hob to cook faster.
- 2
Bếp từ rất an toàn vì không sinh nhiệt nếu không có nồi phù hợp.
Induction hobs are very safe because they don't generate heat without the right pot.
Ghi chú dùng từ bếp từ
Bếp từ là loại bếp điện cảm ứng, tiết kiệm năng lượng. Các thuật ngữ liên quan: 'cảm ứng' (induction), 'nồi từ' (induction pot), 'nấu ăn' (cooking).
Video minh hoạ bếp từ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bếp từ
Câu hỏi thường gặp về "bếp từ"
Bếp từ tiếng Anh là gì?
Bếp từ tiếng Anh là "induction hob", nghĩa là: Bếp từ là loại bếp sử dụng dòng điện cảm ứng để làm nóng nồi chảo trực tiếp, tiết kiệm năng lượng và nhanh chóng.
"induction hob" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"induction hob" nghĩa tiếng Việt là "bếp từ". Bếp từ là loại bếp điện cảm ứng, tiết kiệm năng lượng.
Phát âm "induction hob" như thế nào?
"induction hob" có phiên âm IPA /ɪnˈdʌkʃən hɑb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "induction hob"?
I bought a new induction hob to cook faster. — Tôi mua một bếp từ mới để nấu ăn nhanh hơn.