Tiếng Việt
Bếp củi tiếng Anh là gì?
bếp củi tiếng Anh là fire stove /ˈfaɪər stoʊv/. bếp dùng củi để nấu ăn, phổ biến trong nông thôn Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fire stove
Ví dụ câu với bếp củi / fire stove
- 1
Tôi thường nấu ăn bằng bếp củi vào mùa đông.
I usually cook with a fire stove in winter.
- 2
Bếp củi rất thân thiện với môi trường vì không phát thải khí độc.
Fire stoves are environmentally friendly because they don't emit toxic gases.
Ghi chú dùng từ bếp củi
Bếp củi là loại bếp truyền thống dùng củi để đốt. Các từ liên quan: 'bếp ga' (gas stove), 'bếp điện' (electric stove), 'nấu ăn' (cooking).
Video minh hoạ bếp củi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bếp củi
Câu hỏi thường gặp về "bếp củi"
Bếp củi tiếng Anh là gì?
Bếp củi tiếng Anh là "fire stove" (danh từ), nghĩa là: bếp dùng củi để nấu ăn, phổ biến trong nông thôn Việt Nam.
"fire stove" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fire stove" nghĩa tiếng Việt là "bếp củi". Bếp củi là loại bếp truyền thống dùng củi để đốt.
Phát âm "fire stove" như thế nào?
"fire stove" có phiên âm IPA /ˈfaɪər stoʊv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fire stove"?
I usually cook with a fire stove in winter. — Tôi thường nấu ăn bằng bếp củi vào mùa đông.