The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bếp nấu tiếng Anh là gì?

bếp nấu tiếng Anh là stove /stoʊv/. Thiết bị dùng để nấu ăn, thường gồm bếp gas hoặc bếp điện.

Hình minh hoạ "bếp nấu" tiếng Anh là "stove"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stove

Danh từ
/stoʊv/

Ví dụ câu với bếp nấu / stove

  1. 1

    Tôi đang nấu ăn trên bếp gas trong bếp.

    She turned on the stove to cook dinner.

  2. 2

    Bếp điện rất tiện lợi và dễ vệ sinh.

    The electric stove is easy to clean.

Ghi chú dùng từ bếp nấu

Bếp nấu là thiết bị nấu ăn, liên quan đến các thuật ngữ như 'oven' (lò nướng), 'cooktop' (bếp nấu), và 'kitchen' (bếp, nhà bếp).

Video minh hoạ bếp nấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bếp nấu

Câu hỏi thường gặp về "bếp nấu"

Bếp nấu tiếng Anh là gì?

Bếp nấu tiếng Anh là "stove" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để nấu ăn, thường gồm bếp gas hoặc bếp điện.

"stove" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stove" nghĩa tiếng Việt là "bếp nấu". Bếp nấu là thiết bị nấu ăn, liên quan đến các thuật ngữ như 'oven' (lò nướng), 'cooktop' (bếp nấu), và 'kitchen' (bếp, nhà bếp).

Phát âm "stove" như thế nào?

"stove" có phiên âm IPA /stoʊv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stove"?

She turned on the stove to cook dinner. — Tôi đang nấu ăn trên bếp gas trong bếp.