The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bều bệu tiếng Anh là gì?

bều bệu tiếng Anh là plump /ˈflɛʃi/. mập mạp, đầy đặn, tròn trịa, thường dùng để mô tả cơ thể hoặc khuôn mặt của ai đó.

Hình minh hoạ "bều bệu" tiếng Anh là "plump"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

plump

Tính từ
/ˈflɛʃi/

Ví dụ câu với bều bệu / plump

  1. 1

    Cô ấy trông rất bều bệu trong chiếc váy màu đỏ.

    She looked very plump in the red dress.

  2. 2

    Anh ấy có khuôn mặt bều bệu và dễ thương.

    He has a plump and cute face.

Ghi chú dùng từ bều bệu

Từ 'bều bệu' miêu tả người hoặc vật có thân hình đầy đặn, tròn trịa. Các từ liên quan gồm 'chubby' (mập mạp dễ thương), 'round' (tròn trịa), 'full-figured' (đầy đặn, có hình dáng tròn trịa).

Video minh hoạ bều bệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bều bệu

Câu hỏi thường gặp về "bều bệu"

Bều bệu tiếng Anh là gì?

Bều bệu tiếng Anh là "plump" (tính từ), nghĩa là: mập mạp, đầy đặn, tròn trịa, thường dùng để mô tả cơ thể hoặc khuôn mặt của ai đó.

"plump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"plump" nghĩa tiếng Việt là "bều bệu". Từ 'bều bệu' miêu tả người hoặc vật có thân hình đầy đặn, tròn trịa.

Phát âm "plump" như thế nào?

"plump" có phiên âm IPA /ˈflɛʃi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "plump"?

She looked very plump in the red dress. — Cô ấy trông rất bều bệu trong chiếc váy màu đỏ.