Tiếng Việt
Bụ tiếng Anh là gì?
Bụ tiếng Anh là Plump /plʌmp/. Mập mạp, đầy đặn, có thân hình tròn trịa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Plump
Ví dụ câu với Bụ / Plump
- 1
Cô ấy trông rất bụ và khỏe mạnh.
She looks very plump and healthy.
- 2
Con mèo của tôi khá bụ sau khi ăn no.
My cat is quite plump after eating.
Ghi chú dùng từ Bụ
Từ 'Plump' dùng để miêu tả người hoặc vật có thân hình đầy đặn, tròn trịa. Các từ liên quan gồm 'chubby' (mập mạp, dễ thương), 'overweight' (thừa cân), và 'obese' (béo phì).
Video minh hoạ Bụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bụ
Câu hỏi thường gặp về "Bụ"
Bụ tiếng Anh là gì?
Bụ tiếng Anh là "Plump" (tính từ), nghĩa là: Mập mạp, đầy đặn, có thân hình tròn trịa.
"Plump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Plump" nghĩa tiếng Việt là "Bụ". Từ 'Plump' dùng để miêu tả người hoặc vật có thân hình đầy đặn, tròn trịa.
Phát âm "Plump" như thế nào?
"Plump" có phiên âm IPA /plʌmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Plump"?
She looks very plump and healthy. — Cô ấy trông rất bụ và khỏe mạnh.