The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bị cắm sừng tiếng Anh là gì?

Bị cắm sừng tiếng Anh là Cheated on /ˈʧiːtɪd ɒn/. Bị phản bội trong mối quan hệ tình cảm, thường là người yêu ngoại tình.

Hình minh hoạ "Bị cắm sừng" tiếng Anh là "Cheated on"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cheated on

Tính từ
/ˈʧiːtɪd ɒn/

Ví dụ câu với Bị cắm sừng / Cheated on

  1. 1

    Anh ấy bị cắm sừng sau khi biết cô ấy ngoại tình.

    He was cheated on after she had an affair.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy đau khổ khi bị cắm sừng.

    She felt heartbroken after being cheated on.

Ghi chú dùng từ Bị cắm sừng

Thuật ngữ này mô tả việc bị phản bội trong tình yêu, liên quan đến các từ như 'bội bạc' (betrayal), 'ngoại tình' (infidelity), 'tin tưởng' (trust).

Video minh hoạ Bị cắm sừng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bị cắm sừng

Câu hỏi thường gặp về "Bị cắm sừng"

Bị cắm sừng tiếng Anh là gì?

Bị cắm sừng tiếng Anh là "Cheated on" (tính từ), nghĩa là: Bị phản bội trong mối quan hệ tình cảm, thường là người yêu ngoại tình.

"Cheated on" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cheated on" nghĩa tiếng Việt là "Bị cắm sừng". Thuật ngữ này mô tả việc bị phản bội trong tình yêu, liên quan đến các từ như 'bội bạc' (betrayal), 'ngoại tình' (infidelity), 'tin tưởng' (trust).

Phát âm "Cheated on" như thế nào?

"Cheated on" có phiên âm IPA /ˈʧiːtɪd ɒn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cheated on"?

He was cheated on after she had an affair. — Anh ấy bị cắm sừng sau khi biết cô ấy ngoại tình.