Tiếng Việt
Anh chồng bị cắm sừng tiếng Anh là gì?
anh chồng bị cắm sừng tiếng Anh là cuckolded man /ˈkʌkəʊldɪd mæn/. Một người chồng bị phản bội bởi vợ mình trong mối quan hệ tình cảm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cuckolded man
Ví dụ câu với anh chồng bị cắm sừng / cuckolded man
- 1
Anh ấy trở thành một anh chồng bị cắm sừng sau khi vợ anh ấy ngoại tình.
He became a cuckolded man after his wife had an affair.
- 2
Câu chuyện về anh chồng bị cắm sừng đã lan truyền khắp làng.
The story of the cuckolded man spread throughout the village.
Ghi chú dùng từ anh chồng bị cắm sừng
Anh chồng bị cắm sừng là thuật ngữ miêu tả người chồng bị phản bội trong mối quan hệ. Các từ liên quan: 'cheating' (ngoại tình), 'betrayal' (sự phản bội), 'infidelity' (ngoại tình).
Video minh hoạ anh chồng bị cắm sừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với anh chồng bị cắm sừng
Câu hỏi thường gặp về "anh chồng bị cắm sừng"
Anh chồng bị cắm sừng tiếng Anh là gì?
Anh chồng bị cắm sừng tiếng Anh là "cuckolded man" (danh từ), nghĩa là: Một người chồng bị phản bội bởi vợ mình trong mối quan hệ tình cảm.
"cuckolded man" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cuckolded man" nghĩa tiếng Việt là "anh chồng bị cắm sừng". Anh chồng bị cắm sừng là thuật ngữ miêu tả người chồng bị phản bội trong mối quan hệ.
Phát âm "cuckolded man" như thế nào?
"cuckolded man" có phiên âm IPA /ˈkʌkəʊldɪd mæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cuckolded man"?
He became a cuckolded man after his wife had an affair. — Anh ấy trở thành một anh chồng bị cắm sừng sau khi vợ anh ấy ngoại tình.