Tiếng Việt
Người bị bịp tiếng Anh là gì?
người bị bịp tiếng Anh là cheated person /ˈʧitəd ˈpɜrsən/. Người bị lừa gạt hoặc gian lận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cheated person
Ví dụ câu với người bị bịp / cheated person
- 1
Anh ấy là một người bị bịp trong trò chơi đó.
He was a cheated person in that game.
- 2
Cô ấy trở thành người bị bịp trong vụ lừa đảo.
She became a cheated person in the scam.
Ghi chú dùng từ người bị bịp
Người bị bịp là người đã bị lừa dối hoặc gian lận. Các từ liên quan: lừa đảo (scam), gian lận (fraud), lừa dối (deceive).
Video minh hoạ người bị bịp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người bị bịp
Câu hỏi thường gặp về "người bị bịp"
Người bị bịp tiếng Anh là gì?
Người bị bịp tiếng Anh là "cheated person" (danh từ), nghĩa là: Người bị lừa gạt hoặc gian lận.
"cheated person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cheated person" nghĩa tiếng Việt là "người bị bịp". Người bị bịp là người đã bị lừa dối hoặc gian lận.
Phát âm "cheated person" như thế nào?
"cheated person" có phiên âm IPA /ˈʧitəd ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cheated person"?
He was a cheated person in that game. — Anh ấy là một người bị bịp trong trò chơi đó.