Tiếng Việt
Bị cáo tiếng Anh là gì?
bị cáo tiếng Anh là defendant (criminal case) /dɪˈfɛndənt/. Người bị buộc tội trong một vụ án hình sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
defendant (criminal case)
Ví dụ câu với bị cáo / defendant (criminal case)
- 1
Bị cáo đã phủ nhận mọi cáo buộc chống lại mình.
The defendant denied all charges against him.
- 2
Trong phiên tòa, bị cáo trình bày lời khai của mình.
During the trial, the defendant presented his testimony.
Ghi chú dùng từ bị cáo
Bị cáo là người bị buộc tội trong vụ án hình sự. Các từ liên quan: 'người tố cáo' (accuser), 'bị cáo án' (criminal defendant), 'tòa án' (court).
Video minh hoạ bị cáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị cáo
Câu hỏi thường gặp về "bị cáo"
Bị cáo tiếng Anh là gì?
Bị cáo tiếng Anh là "defendant (criminal case)" (danh từ), nghĩa là: Người bị buộc tội trong một vụ án hình sự.
"defendant (criminal case)" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"defendant (criminal case)" nghĩa tiếng Việt là "bị cáo". Bị cáo là người bị buộc tội trong vụ án hình sự.
Phát âm "defendant (criminal case)" như thế nào?
"defendant (criminal case)" có phiên âm IPA /dɪˈfɛndənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "defendant (criminal case)"?
The defendant denied all charges against him. — Bị cáo đã phủ nhận mọi cáo buộc chống lại mình.