Tiếng Việt
Bị bơ tiếng Anh là gì?
Bị bơ tiếng Anh là Ignored /ɪɡˈnɔːd/. Bị bỏ qua hoặc không được chú ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ignored
Ví dụ câu với Bị bơ / Ignored
- 1
Anh ấy cảm thấy bị bơ khi không được mời dự tiệc.
He felt ignored when he wasn't invited to the party.
- 2
Cô ấy thường bị bơ trong cuộc trò chuyện nhóm.
She often gets ignored in group conversations.
Ghi chú dùng từ Bị bơ
Từ này mô tả trạng thái bị người khác không chú ý hoặc bỏ qua. Các từ liên quan gồm 'neglected' (bị bỏ quên), 'overlooked' (bị bỏ qua), 'excluded' (bị loại trừ).
Video minh hoạ Bị bơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bị bơ
Câu hỏi thường gặp về "Bị bơ"
Bị bơ tiếng Anh là gì?
Bị bơ tiếng Anh là "Ignored" (tính từ), nghĩa là: Bị bỏ qua hoặc không được chú ý.
"Ignored" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ignored" nghĩa tiếng Việt là "Bị bơ". Từ này mô tả trạng thái bị người khác không chú ý hoặc bỏ qua.
Phát âm "Ignored" như thế nào?
"Ignored" có phiên âm IPA /ɪɡˈnɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ignored"?
He felt ignored when he wasn't invited to the party. — Anh ấy cảm thấy bị bơ khi không được mời dự tiệc.