Tiếng Việt
Bị đá tiếng Anh là gì?
bị đá tiếng Anh là Kicked /kɪkt/. bị ai đó đá hoặc đạp vào, thường dùng để mô tả trạng thái bị tổn thương hoặc thất vọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Kicked
Ví dụ câu với bị đá / Kicked
- 1
Anh ấy bị đá trong trận đấu bóng hôm qua.
He was kicked during the football match yesterday.
- 2
Cô ấy cảm thấy bị đá sau khi bị từ chối công việc.
She felt kicked after being rejected for the job.
Ghi chú dùng từ bị đá
Bị đá thường dùng để mô tả trạng thái bị tổn thương thể chất hoặc tinh thần do ai đó đạp hoặc từ chối. Các từ liên quan: 'hit' (đánh), 'push' (đẩy), 'reject' (từ chối).
Video minh hoạ bị đá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bị đá
Câu hỏi thường gặp về "bị đá"
Bị đá tiếng Anh là gì?
Bị đá tiếng Anh là "Kicked" (tính từ), nghĩa là: bị ai đó đá hoặc đạp vào, thường dùng để mô tả trạng thái bị tổn thương hoặc thất vọng.
"Kicked" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Kicked" nghĩa tiếng Việt là "bị đá". Bị đá thường dùng để mô tả trạng thái bị tổn thương thể chất hoặc tinh thần do ai đó đạp hoặc từ chối.
Phát âm "Kicked" như thế nào?
"Kicked" có phiên âm IPA /kɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Kicked"?
He was kicked during the football match yesterday. — Anh ấy bị đá trong trận đấu bóng hôm qua.