Tiếng Việt
Bị ế tiếng Anh là gì?
Bị ế tiếng Anh là Unwanted /ʌnˈwɑːntɪd/. Không mong muốn hoặc không được chào đón, thường dùng để mô tả tình trạng hoặc cảm giác không mong muốn trong xã hội hoặc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unwanted
Ví dụ câu với Bị ế / Unwanted
- 1
Cô ấy cảm thấy bị ế trong buổi tiệc vì không ai trò chuyện với cô.
She felt unwanted at the party because no one talked to her.
- 2
Anh ấy luôn cảm thấy bị ế trong các mối quan hệ xã hội.
He always feels unwanted in social relationships.
Ghi chú dùng từ Bị ế
Từ 'Bị ế' mô tả cảm giác hoặc trạng thái không được chào đón hoặc không có ai quan tâm. Các từ liên quan gồm '孤独' (cô đơn), 'bị bỏ rơi' (abandoned), 'không được yêu thích' (unloved).
Video minh hoạ Bị ế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị ế
Câu hỏi thường gặp về "Bị ế"
Bị ế tiếng Anh là gì?
Bị ế tiếng Anh là "Unwanted" (tính từ), nghĩa là: Không mong muốn hoặc không được chào đón, thường dùng để mô tả tình trạng hoặc cảm giác không mong muốn trong xã hội hoặc cá nhân.
"Unwanted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unwanted" nghĩa tiếng Việt là "Bị ế". Từ 'Bị ế' mô tả cảm giác hoặc trạng thái không được chào đón hoặc không có ai quan tâm.
Phát âm "Unwanted" như thế nào?
"Unwanted" có phiên âm IPA /ʌnˈwɑːntɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unwanted"?
She felt unwanted at the party because no one talked to her. — Cô ấy cảm thấy bị ế trong buổi tiệc vì không ai trò chuyện với cô.