The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bị cháy tiếng Anh là gì?

bị cháy tiếng Anh là Burnt /bɜːnt/. bị thiêu đốt hoặc cháy xém, thường do lửa hoặc nhiệt độ cao gây ra.

Hình minh hoạ "bị cháy" tiếng Anh là "Burnt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Burnt

Tính từ
/bɜːnt/

Ví dụ câu với bị cháy / Burnt

  1. 1

    Bánh mì bị cháy đen trên bề mặt.

    The toast is burnt on the outside.

  2. 2

    Căn nhà bị cháy trong đêm.

    The house was burnt down during the night.

Ghi chú dùng từ bị cháy

Từ này mô tả trạng thái bị thiêu đốt hoặc cháy xém. Các từ liên quan gồm 'fire' (lửa), 'smoke' (khói), 'ash' (tro).

Video minh hoạ bị cháy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bị cháy

Câu hỏi thường gặp về "bị cháy"

Bị cháy tiếng Anh là gì?

Bị cháy tiếng Anh là "Burnt" (tính từ), nghĩa là: bị thiêu đốt hoặc cháy xém, thường do lửa hoặc nhiệt độ cao gây ra.

"Burnt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Burnt" nghĩa tiếng Việt là "bị cháy". Từ này mô tả trạng thái bị thiêu đốt hoặc cháy xém.

Phát âm "Burnt" như thế nào?

"Burnt" có phiên âm IPA /bɜːnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Burnt"?

The toast is burnt on the outside. — Bánh mì bị cháy đen trên bề mặt.