Tiếng Việt
Bí danh tiếng Anh là gì?
bí danh tiếng Anh là alias /ˈeɪliəs/. Tên giả, tên bí danh dùng để che giấu danh tính thật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
alias
Ví dụ câu với bí danh / alias
- 1
Anh ấy sử dụng bí danh để tránh bị nhận diện.
He used an alias to avoid recognition.
- 2
Cô ấy đã chọn một bí danh khi tham gia cuộc thi.
She chose an alias when entering the competition.
Ghi chú dùng từ bí danh
Bí danh là tên giả để che giấu danh tính thật. Các từ liên quan: pseudonym (bút danh), nickname (biệt danh), alias (bí danh).
Video minh hoạ bí danh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bí danh
Câu hỏi thường gặp về "bí danh"
Bí danh tiếng Anh là gì?
Bí danh tiếng Anh là "alias" (danh từ), nghĩa là: Tên giả, tên bí danh dùng để che giấu danh tính thật.
"alias" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"alias" nghĩa tiếng Việt là "bí danh". Bí danh là tên giả để che giấu danh tính thật.
Phát âm "alias" như thế nào?
"alias" có phiên âm IPA /ˈeɪliəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "alias"?
He used an alias to avoid recognition. — Anh ấy sử dụng bí danh để tránh bị nhận diện.