The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bị đuổi việc tiếng Anh là gì?

Bị đuổi việc tiếng Anh là Get fired /ɡɛt ˈfaɪəd/. bị sa thải khỏi công việc do lý do nào đó

Hình minh hoạ "Bị đuổi việc" tiếng Anh là "Get fired"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Get fired

Động từ
/ɡɛt ˈfaɪəd/

Ví dụ câu với Bị đuổi việc / Get fired

  1. 1

    Anh ấy bị đuổi việc vì vi phạm nội quy công ty.

    He got fired for violating company policies.

  2. 2

    Cô ấy bị đuổi việc sau khi làm sai quy trình.

    She was fired after making a procedural mistake.

Ghi chú dùng từ Bị đuổi việc

Bị đuổi việc là mất việc làm do lỗi hoặc lý do cá nhân. Các từ liên quan: 'lay off' (sa thải tạm thời), 'dismiss' (đuổi việc chính thức), 'resign' (từ chức).

Video minh hoạ Bị đuổi việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bị đuổi việc

Câu hỏi thường gặp về "Bị đuổi việc"

Bị đuổi việc tiếng Anh là gì?

Bị đuổi việc tiếng Anh là "Get fired" (động từ), nghĩa là: bị sa thải khỏi công việc do lý do nào đó

"Get fired" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Get fired" nghĩa tiếng Việt là "Bị đuổi việc". Bị đuổi việc là mất việc làm do lỗi hoặc lý do cá nhân.

Phát âm "Get fired" như thế nào?

"Get fired" có phiên âm IPA /ɡɛt ˈfaɪəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Get fired"?

He got fired for violating company policies. — Anh ấy bị đuổi việc vì vi phạm nội quy công ty.