Tiếng Việt
Đuổi việc tiếng Anh là gì?
đuổi việc tiếng Anh là fire /faɪər/. đuổi ai khỏi công việc, sa thải nhân viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fire
Ví dụ câu với đuổi việc / fire
- 1
Công ty đã đuổi việc nhiều nhân viên vì lý do kinh tế.
The company fired several employees due to economic reasons.
- 2
Anh ấy bị đuổi việc vì vi phạm nội quy.
He was fired for violating the company rules.
Ghi chú dùng từ đuổi việc
Đuổi việc là hành động sa thải nhân viên khỏi công việc. Các từ liên quan: 'dismiss' (sa thải), 'lay off' (ngưng việc tạm thời), 'terminate' (chấm dứt hợp đồng).
Video minh hoạ đuổi việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đuổi việc
Câu hỏi thường gặp về "đuổi việc"
Đuổi việc tiếng Anh là gì?
Đuổi việc tiếng Anh là "fire" (động từ), nghĩa là: đuổi ai khỏi công việc, sa thải nhân viên.
"fire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fire" nghĩa tiếng Việt là "đuổi việc". Đuổi việc là hành động sa thải nhân viên khỏi công việc.
Phát âm "fire" như thế nào?
"fire" có phiên âm IPA /faɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fire"?
The company fired several employees due to economic reasons. — Công ty đã đuổi việc nhiều nhân viên vì lý do kinh tế.