Tiếng Việt
Nhiệt điện khí tiếng Anh là gì?
nhiệt điện khí tiếng Anh là gas-fired power /ɡæs faɪərd ˈpaʊər/. Nguồn năng lượng điện được tạo ra từ việc đốt khí tự nhiên trong các nhà máy điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gas-fired power
Ví dụ câu với nhiệt điện khí / gas-fired power
- 1
The country is investing heavily in gas-fired power plants to reduce carbon emissions.
Quốc gia đang đầu tư mạnh vào các nhà máy điện khí để giảm khí thải carbon.
- 2
Gas-fired power is considered cleaner than coal-based energy.
Điện khí được coi là sạch hơn so với năng lượng dựa trên than.
Ghi chú dùng từ nhiệt điện khí
Nhiệt điện khí là dạng năng lượng điện sinh ra từ khí tự nhiên. Các thuật ngữ liên quan: 'nhiệt điện' (thermal power), 'khí tự nhiên' (natural gas), 'điện năng' (electricity).
Video minh hoạ nhiệt điện khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiệt điện khí
Câu hỏi thường gặp về "nhiệt điện khí"
Nhiệt điện khí tiếng Anh là gì?
Nhiệt điện khí tiếng Anh là "gas-fired power" (danh từ), nghĩa là: Nguồn năng lượng điện được tạo ra từ việc đốt khí tự nhiên trong các nhà máy điện.
"gas-fired power" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gas-fired power" nghĩa tiếng Việt là "nhiệt điện khí". Nhiệt điện khí là dạng năng lượng điện sinh ra từ khí tự nhiên.
Phát âm "gas-fired power" như thế nào?
"gas-fired power" có phiên âm IPA /ɡæs faɪərd ˈpaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gas-fired power"?
Quốc gia đang đầu tư mạnh vào các nhà máy điện khí để giảm khí thải carbon. — The country is investing heavily in gas-fired power plants to reduce carbon emissions.