The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhiệt điện than tiếng Anh là gì?

nhiệt điện than tiếng Anh là coal-fired /koʊl-ˈfaɪərd/. thuộc về năng lượng điện được tạo ra từ việc đốt than để phát điện.

Hình minh hoạ "nhiệt điện than" tiếng Anh là "coal-fired"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

coal-fired

Tính từ
/koʊl-ˈfaɪərd/

Ví dụ câu với nhiệt điện than / coal-fired

  1. 1

    Nhà máy nhiệt điện than cung cấp phần lớn điện năng của quốc gia.

    The coal-fired power plant supplies most of the country's electricity.

  2. 2

    Việc sử dụng nhiệt điện than gây ra nhiều vấn đề về ô nhiễm môi trường.

    Using coal-fired energy sources causes significant environmental pollution.

Ghi chú dùng từ nhiệt điện than

Từ này mô tả các hệ thống phát điện dựa trên việc đốt than. Các từ liên quan gồm 'renewable energy' (năng lượng tái tạo), 'solar power' (năng lượng mặt trời), 'hydropower' (điện thủy điện).

Video minh hoạ nhiệt điện than

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhiệt điện than

Câu hỏi thường gặp về "nhiệt điện than"

Nhiệt điện than tiếng Anh là gì?

Nhiệt điện than tiếng Anh là "coal-fired" (tính từ), nghĩa là: thuộc về năng lượng điện được tạo ra từ việc đốt than để phát điện.

"coal-fired" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"coal-fired" nghĩa tiếng Việt là "nhiệt điện than". Từ này mô tả các hệ thống phát điện dựa trên việc đốt than.

Phát âm "coal-fired" như thế nào?

"coal-fired" có phiên âm IPA /koʊl-ˈfaɪərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "coal-fired"?

The coal-fired power plant supplies most of the country's electricity. — Nhà máy nhiệt điện than cung cấp phần lớn điện năng của quốc gia.