Tiếng Việt
Bị lấy mất tiếng Anh là gì?
bị lấy mất tiếng Anh là Deprived /dɪˈpraɪvd/. bị lấy mất quyền lợi hoặc thứ gì đó quan trọng

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Deprived
Ví dụ câu với bị lấy mất / Deprived
- 1
Anh ấy cảm thấy bị lấy mất quyền tự do sau khi bị bắt.
He felt deprived of his freedom after being detained.
- 2
Trẻ em bị lấy mất quyền được chơi đùa trong môi trường an toàn.
Children are deprived of their right to play in a safe environment.
Ghi chú dùng từ bị lấy mất
Từ này mô tả trạng thái bị mất quyền hoặc quyền lợi. Các từ liên quan: 'loss' (mất mát), 'dispossessed' (bị tước đoạt), 'denied' (bị từ chối).
Video minh hoạ bị lấy mất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị lấy mất
Câu hỏi thường gặp về "bị lấy mất"
Bị lấy mất tiếng Anh là gì?
Bị lấy mất tiếng Anh là "Deprived" (tính từ), nghĩa là: bị lấy mất quyền lợi hoặc thứ gì đó quan trọng
"Deprived" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Deprived" nghĩa tiếng Việt là "bị lấy mất". Từ này mô tả trạng thái bị mất quyền hoặc quyền lợi.
Phát âm "Deprived" như thế nào?
"Deprived" có phiên âm IPA /dɪˈpraɪvd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Deprived"?
He felt deprived of his freedom after being detained. — Anh ấy cảm thấy bị lấy mất quyền tự do sau khi bị bắt.