Tiếng Việt
Ngủ không đủ giấc tiếng Anh là gì?
ngủ không đủ giấc tiếng Anh là deprived of sleep /dɪˈpraɪvd ʌv slip/. Thiếu ngủ, không đủ thời gian để nghỉ ngơi và phục hồi sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deprived of sleep
Ví dụ câu với ngủ không đủ giấc / deprived of sleep
- 1
He was deprived of sleep after staying up all night to finish his work.
Anh ấy bị thiếu ngủ sau khi thức trắng đêm để hoàn thành công việc.
- 2
Being deprived of sleep can affect your concentration and mood.
Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung và tâm trạng của bạn.
Ghi chú dùng từ ngủ không đủ giấc
Từ này mô tả tình trạng thiếu ngủ. Các từ liên quan gồm 'sleep deprivation' (thiếu ngủ), 'insomnia' (mất ngủ), 'rest' (nghỉ ngơi).
Video minh hoạ ngủ không đủ giấc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngủ không đủ giấc
Câu hỏi thường gặp về "ngủ không đủ giấc"
Ngủ không đủ giấc tiếng Anh là gì?
Ngủ không đủ giấc tiếng Anh là "deprived of sleep" (tính từ), nghĩa là: Thiếu ngủ, không đủ thời gian để nghỉ ngơi và phục hồi sức khỏe.
"deprived of sleep" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deprived of sleep" nghĩa tiếng Việt là "ngủ không đủ giấc". Từ này mô tả tình trạng thiếu ngủ.
Phát âm "deprived of sleep" như thế nào?
"deprived of sleep" có phiên âm IPA /dɪˈpraɪvd ʌv slip/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deprived of sleep"?
Anh ấy bị thiếu ngủ sau khi thức trắng đêm để hoàn thành công việc. — He was deprived of sleep after staying up all night to finish his work.