Tiếng Việt
Thiếu thốn tiếng Anh là gì?
thiếu thốn tiếng Anh là Deprived /dɪˈpraɪvd/. Thiếu thốn, không đủ hoặc không có đủ những thứ cần thiết để sống hoặc phát triển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Deprived
Ví dụ câu với thiếu thốn / Deprived
- 1
Cô ấy lớn lên trong một gia đình thiếu thốn tình cảm.
She grew up in a family deprived of love.
- 2
Trẻ em trong khu vực đó thường bị thiếu thốn về mặt vật chất.
Children in that area are often deprived of basic necessities.
Ghi chú dùng từ thiếu thốn
Từ 'deprived' mô tả trạng thái thiếu thốn hoặc không có đủ thứ cần thiết. Các từ liên quan gồm 'destitute' (nghèo khổ), 'impoverished' (nghèo nàn), và 'disadvantaged' (bất lợi).
Video minh hoạ thiếu thốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiếu thốn
Câu hỏi thường gặp về "thiếu thốn"
Thiếu thốn tiếng Anh là gì?
Thiếu thốn tiếng Anh là "Deprived" (tính từ), nghĩa là: Thiếu thốn, không đủ hoặc không có đủ những thứ cần thiết để sống hoặc phát triển.
"Deprived" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Deprived" nghĩa tiếng Việt là "thiếu thốn". Từ 'deprived' mô tả trạng thái thiếu thốn hoặc không có đủ thứ cần thiết.
Phát âm "Deprived" như thế nào?
"Deprived" có phiên âm IPA /dɪˈpraɪvd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Deprived"?
She grew up in a family deprived of love. — Cô ấy lớn lên trong một gia đình thiếu thốn tình cảm.