Tiếng Việt
Bị phong tỏa tiếng Anh là gì?
Bị phong tỏa tiếng Anh là Blocked /blɒkt/. Bị chặn hoặc phong tỏa, không thể truy cập hoặc đi qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Blocked
Ví dụ câu với Bị phong tỏa / Blocked
- 1
Trang web này bị phong tỏa ở quốc gia đó.
This website is blocked in that country.
- 2
Cửa hàng bị phong tỏa do dịch bệnh.
The store was blocked due to the pandemic.
Ghi chú dùng từ Bị phong tỏa
Từ này mô tả trạng thái bị chặn hoặc không thể truy cập. Các từ liên quan gồm 'restrict' (hạn chế), 'seal' (niêm phong), 'barrier' (rào chắn).
Video minh hoạ Bị phong tỏa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị phong tỏa
Câu hỏi thường gặp về "Bị phong tỏa"
Bị phong tỏa tiếng Anh là gì?
Bị phong tỏa tiếng Anh là "Blocked" (tính từ), nghĩa là: Bị chặn hoặc phong tỏa, không thể truy cập hoặc đi qua.
"Blocked" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Blocked" nghĩa tiếng Việt là "Bị phong tỏa". Từ này mô tả trạng thái bị chặn hoặc không thể truy cập.
Phát âm "Blocked" như thế nào?
"Blocked" có phiên âm IPA /blɒkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Blocked"?
This website is blocked in that country. — Trang web này bị phong tỏa ở quốc gia đó.