The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phong tỏa tiếng Anh là gì?

phong tỏa tiếng Anh là Lockdown /ˈlɒkdaʊn/. Biện pháp hạn chế đi lại và hoạt động của mọi người trong một khu vực để kiểm soát dịch bệnh.

Hình minh hoạ "phong tỏa" tiếng Anh là "Lockdown"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Lockdown

Danh từ
/ˈlɒkdaʊn/

Ví dụ câu với phong tỏa / Lockdown

  1. 1

    Chính phủ đã thực hiện phong tỏa toàn thành phố để ngăn chặn dịch bệnh lây lan.

    The government enforced a lockdown in the entire city to prevent the spread of the disease.

  2. 2

    Phong tỏa đã khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong hoạt động.

    The lockdown has caused many businesses to face difficulties in operation.

Ghi chú dùng từ phong tỏa

Phong tỏa là biện pháp kiểm soát dịch bệnh, liên quan đến các thuật ngữ như 'quarantine' (cách ly), 'isolation' (cách ly riêng biệt), và 'social distancing' (giãn cách xã hội).

Video minh hoạ phong tỏa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phong tỏa

Câu hỏi thường gặp về "phong tỏa"

Phong tỏa tiếng Anh là gì?

Phong tỏa tiếng Anh là "Lockdown" (danh từ), nghĩa là: Biện pháp hạn chế đi lại và hoạt động của mọi người trong một khu vực để kiểm soát dịch bệnh.

"Lockdown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Lockdown" nghĩa tiếng Việt là "phong tỏa". Phong tỏa là biện pháp kiểm soát dịch bệnh, liên quan đến các thuật ngữ như 'quarantine' (cách ly), 'isolation' (cách ly riêng biệt), và 'social distancing' (giãn cách xã hội).

Phát âm "Lockdown" như thế nào?

"Lockdown" có phiên âm IPA /ˈlɒkdaʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Lockdown"?

The government enforced a lockdown in the entire city to prevent the spread of the disease. — Chính phủ đã thực hiện phong tỏa toàn thành phố để ngăn chặn dịch bệnh lây lan.