Tiếng Việt
Học cuốn chiếu tiếng Anh là gì?
học cuốn chiếu tiếng Anh là blocked learning /blɑkt ˈlɜrnɪŋ/. Học theo thứ tự cố định, không linh hoạt, thường gây trì hoãn trong quá trình học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blocked learning
Ví dụ câu với học cuốn chiếu / blocked learning
- 1
He tends to adopt a blocked learning approach, studying one subject at a time without switching.
Anh ấy có xu hướng học theo kiểu học cuốn chiếu, học từng môn một mà không chuyển đổi.
- 2
Blocked learning can lead to boredom and decreased motivation.
Học cuốn chiếu có thể dẫn đến nhàm chán và giảm động lực.
Ghi chú dùng từ học cuốn chiếu
Học cuốn chiếu là phương pháp học theo trình tự cố định, không linh hoạt. Các thuật ngữ liên quan: 'linear learning' (học tuyến tính), 'rigid study' (học cứng nhắc), 'progressive learning' (học tiến bộ).
Video minh hoạ học cuốn chiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học cuốn chiếu
Câu hỏi thường gặp về "học cuốn chiếu"
Học cuốn chiếu tiếng Anh là gì?
Học cuốn chiếu tiếng Anh là "blocked learning" (danh từ), nghĩa là: Học theo thứ tự cố định, không linh hoạt, thường gây trì hoãn trong quá trình học.
"blocked learning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blocked learning" nghĩa tiếng Việt là "học cuốn chiếu". Học cuốn chiếu là phương pháp học theo trình tự cố định, không linh hoạt.
Phát âm "blocked learning" như thế nào?
"blocked learning" có phiên âm IPA /blɑkt ˈlɜrnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blocked learning"?
Anh ấy có xu hướng học theo kiểu học cuốn chiếu, học từng môn một mà không chuyển đổi. — He tends to adopt a blocked learning approach, studying one subject at a time without switching.