Tiếng Việt
Bị chặn tiếng Anh là gì?
Bị chặn tiếng Anh là Blocked /blɒkt/. Bị cản trở hoặc không thể truy cập do bị chặn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Blocked
Ví dụ câu với Bị chặn / Blocked
- 1
Trang web này đã bị chặn tại quốc gia của tôi.
This website has been blocked in my country.
- 2
Tài khoản của tôi bị chặn do vi phạm quy định.
My account was blocked due to violation of rules.
Ghi chú dùng từ Bị chặn
Từ này mô tả trạng thái không thể truy cập hoặc sử dụng do bị hạn chế hoặc cấm. Các từ liên quan gồm 'ban' (cấm), 'restrict' (hạn chế), 'filter' (lọc).
Video minh hoạ Bị chặn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị chặn
Câu hỏi thường gặp về "Bị chặn"
Bị chặn tiếng Anh là gì?
Bị chặn tiếng Anh là "Blocked" (tính từ), nghĩa là: Bị cản trở hoặc không thể truy cập do bị chặn.
"Blocked" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Blocked" nghĩa tiếng Việt là "Bị chặn". Từ này mô tả trạng thái không thể truy cập hoặc sử dụng do bị hạn chế hoặc cấm.
Phát âm "Blocked" như thế nào?
"Blocked" có phiên âm IPA /blɒkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Blocked"?
This website has been blocked in my country. — Trang web này đã bị chặn tại quốc gia của tôi.