Tiếng Việt
Bị thua lỗ tiếng Anh là gì?
Bị thua lỗ tiếng Anh là Incur losses /ɪnˈkɜr ˈlɒsɪz/. Gây ra hoặc phải chịu tổn thất tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Incur losses
Ví dụ câu với Bị thua lỗ / Incur losses
- 1
Công ty đã incur losses do suy thoái kinh tế.
The company incurred losses due to the economic downturn.
- 2
Chúng ta cần phân tích nguyên nhân gây ra incur losses.
We need to analyze the causes of incurring losses.
Ghi chú dùng từ Bị thua lỗ
Thuật ngữ này dùng để chỉ việc mất tiền hoặc tài sản. Các từ liên quan: profit (lợi nhuận), deficit (thâm hụt), bankruptcy (phá sản).
Video minh hoạ Bị thua lỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị thua lỗ
Câu hỏi thường gặp về "Bị thua lỗ"
Bị thua lỗ tiếng Anh là gì?
Bị thua lỗ tiếng Anh là "Incur losses" (động từ), nghĩa là: Gây ra hoặc phải chịu tổn thất tài chính.
"Incur losses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Incur losses" nghĩa tiếng Việt là "Bị thua lỗ". Thuật ngữ này dùng để chỉ việc mất tiền hoặc tài sản.
Phát âm "Incur losses" như thế nào?
"Incur losses" có phiên âm IPA /ɪnˈkɜr ˈlɒsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Incur losses"?
The company incurred losses due to the economic downturn. — Công ty đã incur losses do suy thoái kinh tế.