The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thua tiếng Anh là gì?

thua tiếng Anh là lose /luz/. Thua là hành động không chiến thắng trong một cuộc thi đấu hoặc cuộc tranh luận.

Hình minh hoạ "thua" tiếng Anh là "lose"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lose

Động từ
/luz/

Ví dụ câu với thua / lose

  1. 1

    Anh ấy đã thua trong trận đấu cuối cùng.

    He lost in the final match.

  2. 2

    Chúng tôi thua cuộc vì thiếu chuẩn bị.

    We lost because we were unprepared.

Ghi chú dùng từ thua

Thua là mất đi thứ gì đó khi không chiến thắng. Các từ liên quan gồm 'win' (thắng), 'defeat' (thất bại), 'victory' (chiến thắng).

Video minh hoạ thua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với thua

Câu hỏi thường gặp về "thua"

Thua tiếng Anh là gì?

Thua tiếng Anh là "lose" (động từ), nghĩa là: Thua là hành động không chiến thắng trong một cuộc thi đấu hoặc cuộc tranh luận.

"lose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lose" nghĩa tiếng Việt là "thua". Thua là mất đi thứ gì đó khi không chiến thắng.

Phát âm "lose" như thế nào?

"lose" có phiên âm IPA /luz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lose"?

He lost in the final match. — Anh ấy đã thua trong trận đấu cuối cùng.