The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác tiếng Anh là gì?

dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác tiếng Anh là Provision for investment losses /prəˈvɪʒən fə ɪnˈvɛstmənt ˈlɒsɪz/. Dự phòng để bù đắp các khoản lỗ có thể xảy ra từ các khoản đầu tư vào các đơn vị khác.

Hình minh hoạ "dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác" tiếng Anh là "Provision for investment losses"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Provision for investment losses

Danh từ
/prəˈvɪʒən fə ɪnˈvɛstmənt ˈlɒsɪz/

Ví dụ câu với dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác / Provision for investment losses

  1. 1

    Công ty đã lập dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác để đối phó với rủi ro tài chính.

    The company made a provision for investment losses to mitigate financial risks.

  2. 2

    Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác giúp công ty giảm thiểu thiệt hại trong trường hợp đầu tư không sinh lợi.

    Provision for investment losses helps the company minimize damages if investments do not yield returns.

Ghi chú dùng từ dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác

Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác là khoản dự phòng để giảm thiểu rủi ro tài chính từ các khoản đầu tư. Các thuật ngữ liên quan gồm 'rủi ro tài chính' (financial risk), 'dự phòng' (provision), và 'đầu tư' (investment).

Video minh hoạ dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác

Câu hỏi thường gặp về "dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác"

Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác tiếng Anh là gì?

Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác tiếng Anh là "Provision for investment losses" (danh từ), nghĩa là: Dự phòng để bù đắp các khoản lỗ có thể xảy ra từ các khoản đầu tư vào các đơn vị khác.

"Provision for investment losses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Provision for investment losses" nghĩa tiếng Việt là "dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác". Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác là khoản dự phòng để giảm thiểu rủi ro tài chính từ các khoản đầu tư.

Phát âm "Provision for investment losses" như thế nào?

"Provision for investment losses" có phiên âm IPA /prəˈvɪʒən fə ɪnˈvɛstmənt ˈlɒsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Provision for investment losses"?

The company made a provision for investment losses to mitigate financial risks. — Công ty đã lập dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác để đối phó với rủi ro tài chính.