Tiếng Việt
Bị thương nặng tiếng Anh là gì?
bị thương nặng tiếng Anh là seriously injured /ˈsɪriəsli ˈɪnʤərd/. bị tổn thương nghiêm trọng, thường cần chăm sóc y tế đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seriously injured
Ví dụ câu với bị thương nặng / seriously injured
- 1
Anh ấy bị thương nặng sau vụ tai nạn.
He was seriously injured in the accident.
- 2
Cô ấy bị thương nặng và đang được điều trị tích cực.
She is seriously injured and receiving intensive care.
Ghi chú dùng từ bị thương nặng
Từ này mô tả trạng thái bị tổn thương nghiêm trọng, thường liên quan đến tai nạn hoặc thương tích nặng. Các từ liên quan: 'injured' (bị thương), 'wounded' (bị thương nặng, đặc biệt trong chiến tranh), 'critical' (nguy kịch).
Video minh hoạ bị thương nặng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị thương nặng
Câu hỏi thường gặp về "bị thương nặng"
Bị thương nặng tiếng Anh là gì?
Bị thương nặng tiếng Anh là "seriously injured" (tính từ), nghĩa là: bị tổn thương nghiêm trọng, thường cần chăm sóc y tế đặc biệt.
"seriously injured" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seriously injured" nghĩa tiếng Việt là "bị thương nặng". Từ này mô tả trạng thái bị tổn thương nghiêm trọng, thường liên quan đến tai nạn hoặc thương tích nặng.
Phát âm "seriously injured" như thế nào?
"seriously injured" có phiên âm IPA /ˈsɪriəsli ˈɪnʤərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seriously injured"?
He was seriously injured in the accident. — Anh ấy bị thương nặng sau vụ tai nạn.