Tiếng Việt
Bi thương tiếng Anh là gì?
bi thương tiếng Anh là injured /ˈɪnʤərd/. Người bị thương do chấn thương hoặc tai nạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
injured
Ví dụ câu với bi thương / injured
- 1
Anh ấy bị thương sau vụ tai nạn ô tô.
He was injured in the car accident.
- 2
Cô ấy bị thương khi chơi thể thao.
She was injured while playing sports.
Ghi chú dùng từ bi thương
Bi thương là người bị tổn thương thể chất hoặc tinh thần. Các từ liên quan: 'wounded' (bị thương do vết thương), 'hurt' (đau hoặc bị tổn thương), 'trauma' (chấn thương tâm lý hoặc thể chất).
Video minh hoạ bi thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bi thương
Câu hỏi thường gặp về "bi thương"
Bi thương tiếng Anh là gì?
Bi thương tiếng Anh là "injured" (danh từ), nghĩa là: Người bị thương do chấn thương hoặc tai nạn.
"injured" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"injured" nghĩa tiếng Việt là "bi thương". Bi thương là người bị tổn thương thể chất hoặc tinh thần.
Phát âm "injured" như thế nào?
"injured" có phiên âm IPA /ˈɪnʤərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "injured"?
He was injured in the car accident. — Anh ấy bị thương sau vụ tai nạn ô tô.