The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bị trì trệ tiếng Anh là gì?

Bị trì trệ tiếng Anh là Stagnant /ˈstæɡnənt/. Không chuyển động hoặc phát triển, trì trệ.

Hình minh hoạ "Bị trì trệ" tiếng Anh là "Stagnant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stagnant

Tính từ
/ˈstæɡnənt/

Ví dụ câu với Bị trì trệ / Stagnant

  1. 1

    Dòng sông trở nên trì trệ vào mùa hè vì ít mưa.

    The river became stagnant during the summer due to little rain.

  2. 2

    Kinh tế của đất nước này đang trì trệ trong nhiều năm.

    The country's economy has been stagnant for many years.

Ghi chú dùng từ Bị trì trệ

Từ 'stagnant' mô tả trạng thái không chuyển động hoặc phát triển. Các từ liên quan gồm 'stagnation' (sự trì trệ), 'stale' (cũ kỹ, ẩm mốc), 'dormant' (ngủ đông, tạm thời không hoạt động).

Video minh hoạ Bị trì trệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bị trì trệ

Câu hỏi thường gặp về "Bị trì trệ"

Bị trì trệ tiếng Anh là gì?

Bị trì trệ tiếng Anh là "Stagnant" (tính từ), nghĩa là: Không chuyển động hoặc phát triển, trì trệ.

"Stagnant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stagnant" nghĩa tiếng Việt là "Bị trì trệ". Từ 'stagnant' mô tả trạng thái không chuyển động hoặc phát triển.

Phát âm "Stagnant" như thế nào?

"Stagnant" có phiên âm IPA /ˈstæɡnənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stagnant"?

The river became stagnant during the summer due to little rain. — Dòng sông trở nên trì trệ vào mùa hè vì ít mưa.