Tiếng Việt
Nước đọng tiếng Anh là gì?
nước đọng tiếng Anh là stagnant water /ˈstæɡ.nənt ˈwɔː.tə/. Nước không chảy, đứng yên, thường gây ô nhiễm hoặc sinh ra muỗi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stagnant water
Ví dụ câu với nước đọng / stagnant water
- 1
The stagnant water in the pond became a breeding ground for mosquitoes.
Nước đọng trong ao trở thành nơi sinh sản của muỗi.
- 2
After the rain, the stagnant water remained on the street for days.
Sau cơn mưa, nước đọng trên đường trong nhiều ngày.
Ghi chú dùng từ nước đọng
Nước đọng là nước không chảy, dễ gây ô nhiễm và sinh muỗi. Các từ liên quan: 'standing water' (nước đứng), 'stagnation' (sự trì trệ), 'pollution' (ô nhiễm).
Video minh hoạ nước đọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước đọng
Câu hỏi thường gặp về "nước đọng"
Nước đọng tiếng Anh là gì?
Nước đọng tiếng Anh là "stagnant water" (danh từ), nghĩa là: Nước không chảy, đứng yên, thường gây ô nhiễm hoặc sinh ra muỗi.
"stagnant water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stagnant water" nghĩa tiếng Việt là "nước đọng". Nước đọng là nước không chảy, dễ gây ô nhiễm và sinh muỗi.
Phát âm "stagnant water" như thế nào?
"stagnant water" có phiên âm IPA /ˈstæɡ.nənt ˈwɔː.tə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stagnant water"?
Nước đọng trong ao trở thành nơi sinh sản của muỗi. — The stagnant water in the pond became a breeding ground for mosquitoes.