Tiếng Việt
Ù lì tiếng Anh là gì?
Ù lì tiếng Anh là Stagnant /ˈstæɡnənt/. Chậm chạp, không tiến bộ hoặc phát triển, trì trệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stagnant
Ví dụ câu với Ù lì / Stagnant
- 1
Công việc của anh ấy rất ù lì, không có tiến triển gì.
His work is very stagnant, with no progress.
- 2
Trạng thái của nền kinh tế đang khá ù lì.
The state of the economy is quite stagnant.
Ghi chú dùng từ Ù lì
Ù lì mô tả trạng thái không phát triển hoặc tiến bộ. Các từ liên quan gồm 'stale' (cũ kỹ, không tươi mới), 'dormant' (ngủ đông, tạm thời ngưng hoạt động), 'stale' (cũ, không còn tươi mới).
Video minh hoạ Ù lì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ù lì
Câu hỏi thường gặp về "Ù lì"
Ù lì tiếng Anh là gì?
Ù lì tiếng Anh là "Stagnant" (tính từ), nghĩa là: Chậm chạp, không tiến bộ hoặc phát triển, trì trệ.
"Stagnant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stagnant" nghĩa tiếng Việt là "Ù lì". Ù lì mô tả trạng thái không phát triển hoặc tiến bộ.
Phát âm "Stagnant" như thế nào?
"Stagnant" có phiên âm IPA /ˈstæɡnənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stagnant"?
His work is very stagnant, with no progress. — Công việc của anh ấy rất ù lì, không có tiến triển gì.