Tiếng Việt
Bị trừ điểm tiếng Anh là gì?
Bị trừ điểm tiếng Anh là Points Deducted /pɔɪnts dɪˈdʌktɪd/. Trừ điểm trong bài kiểm tra hoặc cuộc thi do vi phạm quy định hoặc lỗi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Points Deducted
Ví dụ câu với Bị trừ điểm / Points Deducted
- 1
Học sinh bị trừ điểm vì làm bài sai quy định.
The student had points deducted for breaking the rules.
- 2
Trong kỳ thi, tôi bị trừ điểm vì không làm đúng phần yêu cầu.
During the exam, I lost points for not following the instructions.
Ghi chú dùng từ Bị trừ điểm
Bị trừ điểm là hành động giảm điểm số của ai đó do vi phạm hoặc lỗi. Các thuật ngữ liên quan: 'penalty' (hình phạt), 'score' (điểm), 'grading' (đánh giá).
Video minh hoạ Bị trừ điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị trừ điểm
Câu hỏi thường gặp về "Bị trừ điểm"
Bị trừ điểm tiếng Anh là gì?
Bị trừ điểm tiếng Anh là "Points Deducted" (động từ), nghĩa là: Trừ điểm trong bài kiểm tra hoặc cuộc thi do vi phạm quy định hoặc lỗi.
"Points Deducted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Points Deducted" nghĩa tiếng Việt là "Bị trừ điểm". Bị trừ điểm là hành động giảm điểm số của ai đó do vi phạm hoặc lỗi.
Phát âm "Points Deducted" như thế nào?
"Points Deducted" có phiên âm IPA /pɔɪnts dɪˈdʌktɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Points Deducted"?
The student had points deducted for breaking the rules. — Học sinh bị trừ điểm vì làm bài sai quy định.