Tiếng Việt
Trừ điểm tiếng Anh là gì?
trừ điểm tiếng Anh là deduct point /dɪˈdʌkt pɔɪnt/. Trừ điểm là hành động lấy đi một số điểm từ tổng điểm của ai đó, thường trong thi cử hoặc đánh giá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deduct point
Ví dụ câu với trừ điểm / deduct point
- 1
Giáo viên đã trừ điểm của học sinh vì làm bài sai.
The teacher deducted points from the student's score for incorrect answers.
- 2
Bạn sẽ bị trừ điểm nếu không làm bài đúng hạn.
You will lose points if you do not submit the assignment on time.
Ghi chú dùng từ trừ điểm
Trừ điểm là hành động giảm điểm trong các kỳ thi hoặc đánh giá. Các từ liên quan: 'score' (điểm), 'penalty' (hình phạt), 'grade' (điểm số).
Video minh hoạ trừ điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trừ điểm
Câu hỏi thường gặp về "trừ điểm"
Trừ điểm tiếng Anh là gì?
Trừ điểm tiếng Anh là "deduct point" (động từ), nghĩa là: Trừ điểm là hành động lấy đi một số điểm từ tổng điểm của ai đó, thường trong thi cử hoặc đánh giá.
"deduct point" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deduct point" nghĩa tiếng Việt là "trừ điểm". Trừ điểm là hành động giảm điểm trong các kỳ thi hoặc đánh giá.
Phát âm "deduct point" như thế nào?
"deduct point" có phiên âm IPA /dɪˈdʌkt pɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deduct point"?
The teacher deducted points from the student's score for incorrect answers. — Giáo viên đã trừ điểm của học sinh vì làm bài sai.