The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bị trừ lương tiếng Anh là gì?

Bị trừ lương tiếng Anh là Have salary deducted /hæv ˈsæləri dɪˈdʌktɪd/. Bị giảm lương do trừ đi khoản nào đó, thường do vi phạm hoặc thiếu sót.

Hình minh hoạ "Bị trừ lương" tiếng Anh là "Have salary deducted"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Have salary deducted

Động từ
/hæv ˈsæləri dɪˈdʌktɪd/

Ví dụ câu với Bị trừ lương / Have salary deducted

  1. 1

    Anh ấy bị trừ lương vì đi làm muộn nhiều lần.

    He had his salary deducted for being late multiple times.

  2. 2

    Công ty trừ lương của nhân viên để bù vào khoản phạt.

    The company deducted the employee's salary to cover the penalty.

Ghi chú dùng từ Bị trừ lương

Thuật ngữ này mô tả hành động bị giảm lương do các lý do khác nhau. Các từ liên quan gồm có 'deduction' (khoản trừ), 'pay cut' (giảm lương), và 'salary' (lương).

Video minh hoạ Bị trừ lương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bị trừ lương

Câu hỏi thường gặp về "Bị trừ lương"

Bị trừ lương tiếng Anh là gì?

Bị trừ lương tiếng Anh là "Have salary deducted" (động từ), nghĩa là: Bị giảm lương do trừ đi khoản nào đó, thường do vi phạm hoặc thiếu sót.

"Have salary deducted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Have salary deducted" nghĩa tiếng Việt là "Bị trừ lương". Thuật ngữ này mô tả hành động bị giảm lương do các lý do khác nhau.

Phát âm "Have salary deducted" như thế nào?

"Have salary deducted" có phiên âm IPA /hæv ˈsæləri dɪˈdʌktɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Have salary deducted"?

He had his salary deducted for being late multiple times. — Anh ấy bị trừ lương vì đi làm muộn nhiều lần.