Tiếng Việt
Trừ lương tiếng Anh là gì?
trừ lương tiếng Anh là pay cut /peɪ kʌt/. Việc giảm lương của nhân viên do công ty hoặc tổ chức thực hiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pay cut
Ví dụ câu với trừ lương / pay cut
- 1
Sau cuộc họp, nhân viên nhận được thông báo về việc trừ lương tháng này.
After the meeting, employees were informed about the pay cut this month.
- 2
Trừ lương là một biện pháp để cắt giảm chi phí của công ty.
Pay cut is a measure to reduce the company's expenses.
Ghi chú dùng từ trừ lương
Trừ lương là hình thức giảm thu nhập của nhân viên, thường do công ty áp dụng để tiết kiệm chi phí. Các thuật ngữ liên quan gồm 'salary reduction' (giảm lương), 'cost-cutting' (cắt giảm chi phí), 'layoff' (sa thải).
Video minh hoạ trừ lương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với trừ lương
Câu hỏi thường gặp về "trừ lương"
Trừ lương tiếng Anh là gì?
Trừ lương tiếng Anh là "pay cut" (danh từ), nghĩa là: Việc giảm lương của nhân viên do công ty hoặc tổ chức thực hiện.
"pay cut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pay cut" nghĩa tiếng Việt là "trừ lương". Trừ lương là hình thức giảm thu nhập của nhân viên, thường do công ty áp dụng để tiết kiệm chi phí.
Phát âm "pay cut" như thế nào?
"pay cut" có phiên âm IPA /peɪ kʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pay cut"?
After the meeting, employees were informed about the pay cut this month. — Sau cuộc họp, nhân viên nhận được thông báo về việc trừ lương tháng này.