Tiếng Việt
Bị xé vụn tiếng Anh là gì?
bị xé vụn tiếng Anh là Shredded /ˈʃrɛdɪd/. bị xé vụn thành nhiều mảnh nhỏ, thường để mô tả vật bị cắt nhỏ hoặc rách vụn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shredded
Ví dụ câu với bị xé vụn / Shredded
- 1
Giấy bị xé vụn để tránh tiết lộ thông tin.
The paper was shredded to prevent confidential information from being leaked.
- 2
Thịt gà bị xé vụn để làm salad.
The chicken was shredded to make the salad.
Ghi chú dùng từ bị xé vụn
Từ 'shredded' mô tả vật bị xé nhỏ thành từng mảnh vụn. Các từ liên quan: tear (xé), rip (xé toạc), fragment (mảnh vỡ).
Video minh hoạ bị xé vụn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị xé vụn
- bịBag
- xétear
- vụnfragments
- bìshredded pork skin
- bì lợnshredded pork skin
- bún bìrice noodles with shredded pork skin
- gỏi gàshredded chicken salad
- bì cuốnVietnamese shredded pork skin fresh spring roll
- Rách bươmShredded
- bánh mì bìshredded pork skin banh mi
- bún lá cá dầmshredded fish fillet noodle soup
- gỏi gà xé phayVietnamese shredded chicken salad
Câu hỏi thường gặp về "bị xé vụn"
Bị xé vụn tiếng Anh là gì?
Bị xé vụn tiếng Anh là "Shredded" (tính từ), nghĩa là: bị xé vụn thành nhiều mảnh nhỏ, thường để mô tả vật bị cắt nhỏ hoặc rách vụn.
"Shredded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shredded" nghĩa tiếng Việt là "bị xé vụn". Từ 'shredded' mô tả vật bị xé nhỏ thành từng mảnh vụn.
Phát âm "Shredded" như thế nào?
"Shredded" có phiên âm IPA /ˈʃrɛdɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shredded"?
The paper was shredded to prevent confidential information from being leaked. — Giấy bị xé vụn để tránh tiết lộ thông tin.