Tiếng Việt
Bì lợn tiếng Anh là gì?
bì lợn tiếng Anh là shredded pork skin /ˈʃrɛdəd pɔrk skɪn/. Vỏ lợn đã qua chế biến thành dạng vụn, thường dùng làm món ăn hoặc gia vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shredded pork skin
Ví dụ câu với bì lợn / shredded pork skin
- 1
Tôi thích ăn bì lợn giòn để ăn kèm với bánh mì.
I enjoy eating crispy shredded pork skin with bread.
- 2
Bì lợn thường được dùng trong các món gỏi hoặc làm nhân bánh.
Shredded pork skin is often used in salads or as a filling for buns.
Ghi chú dùng từ bì lợn
Bì lợn là phần da lợn đã qua chế biến, thường giòn và béo. Các từ liên quan: 'da lợn' (pork skin), 'giòn' (crispy), 'bánh mì' (bread), 'gỏi' (salad).
Video minh hoạ bì lợn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bì lợn
Câu hỏi thường gặp về "bì lợn"
Bì lợn tiếng Anh là gì?
Bì lợn tiếng Anh là "shredded pork skin", nghĩa là: Vỏ lợn đã qua chế biến thành dạng vụn, thường dùng làm món ăn hoặc gia vị.
"shredded pork skin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shredded pork skin" nghĩa tiếng Việt là "bì lợn". Bì lợn là phần da lợn đã qua chế biến, thường giòn và béo.
Phát âm "shredded pork skin" như thế nào?
"shredded pork skin" có phiên âm IPA /ˈʃrɛdəd pɔrk skɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shredded pork skin"?
I enjoy eating crispy shredded pork skin with bread. — Tôi thích ăn bì lợn giòn để ăn kèm với bánh mì.