The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rách bươm tiếng Anh là gì?

Rách bươm tiếng Anh là Shredded /ˈʃrɛdɪd/. bị xé nhỏ hoặc rách toạc thành nhiều mảnh nhỏ

Hình minh hoạ "Rách bươm" tiếng Anh là "Shredded"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Shredded

Tính từ
/ˈʃrɛdɪd/

Ví dụ câu với Rách bươm / Shredded

  1. 1

    Áo sơ mi của tôi bị rách bươm sau khi chơi thể thao.

    My shirt was shredded after playing sports.

  2. 2

    Tờ giấy bị rách bươm vì kéo mạnh.

    The paper was shredded because it was pulled hard.

Ghi chú dùng từ Rách bươm

Từ này mô tả trạng thái vật thể bị xé rách thành nhiều mảnh nhỏ. Các từ liên quan: tear (xé), rip (xé toạc), fragment (mảnh vỡ).

Video minh hoạ Rách bươm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Rách bươm

Câu hỏi thường gặp về "Rách bươm"

Rách bươm tiếng Anh là gì?

Rách bươm tiếng Anh là "Shredded" (tính từ), nghĩa là: bị xé nhỏ hoặc rách toạc thành nhiều mảnh nhỏ

"Shredded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Shredded" nghĩa tiếng Việt là "Rách bươm". Từ này mô tả trạng thái vật thể bị xé rách thành nhiều mảnh nhỏ.

Phát âm "Shredded" như thế nào?

"Shredded" có phiên âm IPA /ˈʃrɛdɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Shredded"?

My shirt was shredded after playing sports. — Áo sơ mi của tôi bị rách bươm sau khi chơi thể thao.