Tiếng Việt
Bìa mô hình tiếng Anh là gì?
bìa mô hình tiếng Anh là foam board /foʊm bɔrd/. Mặt phẳng cứng, mỏng dùng để làm mô hình hoặc nền trình bày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foam board
Ví dụ câu với bìa mô hình / foam board
- 1
Tôi đã cắt bìa mô hình để làm mô hình kiến trúc.
I cut the foam board to make an architectural model.
- 2
Bìa mô hình thường dùng trong nghệ thuật thủ công.
Foam board is often used in craft art.
Ghi chú dùng từ bìa mô hình
Bìa mô hình là loại vật liệu nhẹ, cứng, thường làm từ xốp hoặc nhựa, dùng để tạo mô hình hoặc nền trình bày. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mô hình' (model), 'xốp' (foam), 'trình bày' (display).
Video minh hoạ bìa mô hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bìa mô hình
Câu hỏi thường gặp về "bìa mô hình"
Bìa mô hình tiếng Anh là gì?
Bìa mô hình tiếng Anh là "foam board" (danh từ), nghĩa là: Mặt phẳng cứng, mỏng dùng để làm mô hình hoặc nền trình bày.
"foam board" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foam board" nghĩa tiếng Việt là "bìa mô hình". Bìa mô hình là loại vật liệu nhẹ, cứng, thường làm từ xốp hoặc nhựa, dùng để tạo mô hình hoặc nền trình bày.
Phát âm "foam board" như thế nào?
"foam board" có phiên âm IPA /foʊm bɔrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foam board"?
I cut the foam board to make an architectural model. — Tôi đã cắt bìa mô hình để làm mô hình kiến trúc.