Tiếng Việt
Gói mè tiếng Anh là gì?
gói mè tiếng Anh là sesame packet /ˈsesəmi ˈpækɪt/. Gói nhỏ chứa mè để dùng trong nấu ăn hoặc làm bánh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sesame packet
Ví dụ câu với gói mè / sesame packet
- 1
Tôi thêm một gói mè vào bánh mì của mình.
I added a sesame packet to my bread.
- 2
Gói mè này dùng để rắc lên món ăn của bạn.
This sesame packet is for sprinkling on your dish.
Ghi chú dùng từ gói mè
Gói mè là gói nhỏ chứa hạt mè, thường dùng trong ẩm thực Á Đông. Các từ liên quan: 'hạt mè' (sesame seed), 'gia vị' (spice), 'đóng gói' (packaging).
Video minh hoạ gói mè
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gói mè
Câu hỏi thường gặp về "gói mè"
Gói mè tiếng Anh là gì?
Gói mè tiếng Anh là "sesame packet" (danh từ), nghĩa là: Gói nhỏ chứa mè để dùng trong nấu ăn hoặc làm bánh.
"sesame packet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sesame packet" nghĩa tiếng Việt là "gói mè". Gói mè là gói nhỏ chứa hạt mè, thường dùng trong ẩm thực Á Đông.
Phát âm "sesame packet" như thế nào?
"sesame packet" có phiên âm IPA /ˈsesəmi ˈpækɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sesame packet"?
I added a sesame packet to my bread. — Tôi thêm một gói mè vào bánh mì của mình.