Tiếng Việt
Biến số tiếng Anh là gì?
biến số tiếng Anh là variable /ˈvɛriəbəl/. Biến số là ký hiệu đại diện cho một giá trị có thể thay đổi trong toán học và lập trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
variable
Ví dụ câu với biến số / variable
- 1
In algebra, x is a variable that can represent any number.
Trong đại số, x là biến số có thể đại diện cho bất kỳ số nào.
- 2
Variables are used to store data in programming.
Biến số được sử dụng để lưu trữ dữ liệu trong lập trình.
Ghi chú dùng từ biến số
Biến số là một khái niệm cơ bản trong toán học và lập trình, liên quan đến các thuật ngữ như 'constant' (hằng số), 'parameter' (tham số), và 'placeholder' (chỗ giữ chỗ).
Video minh hoạ biến số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với biến số
Câu hỏi thường gặp về "biến số"
Biến số tiếng Anh là gì?
Biến số tiếng Anh là "variable" (danh từ), nghĩa là: Biến số là ký hiệu đại diện cho một giá trị có thể thay đổi trong toán học và lập trình.
"variable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"variable" nghĩa tiếng Việt là "biến số". Biến số là một khái niệm cơ bản trong toán học và lập trình, liên quan đến các thuật ngữ như 'constant' (hằng số), 'parameter' (tham số), và 'placeholder' (chỗ giữ chỗ).
Phát âm "variable" như thế nào?
"variable" có phiên âm IPA /ˈvɛriəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "variable"?
Trong đại số, x là biến số có thể đại diện cho bất kỳ số nào. — In algebra, x is a variable that can represent any number.