The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biến cố tiếng Anh là gì?

Biến cố tiếng Anh là Incident /ˈɪnsɪdənt/. Sự kiện hoặc chuyện xảy ra, thường mang tính bất ngờ hoặc quan trọng.

Hình minh hoạ "Biến cố" tiếng Anh là "Incident"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Incident

Danh từ
/ˈɪnsɪdənt/

Ví dụ câu với Biến cố / Incident

  1. 1

    Một biến cố lớn đã xảy ra trong cuộc đời của anh ấy.

    A major incident occurred in his life.

  2. 2

    Chính phủ đang điều tra nguyên nhân của biến cố đó.

    The government is investigating the cause of the incident.

Ghi chú dùng từ Biến cố

Biến cố là một sự kiện quan trọng hoặc bất ngờ xảy ra. Các từ liên quan gồm có 'event' (sự kiện), 'accident' (tai nạn), 'happening' (xảy ra).

Video minh hoạ Biến cố

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Biến cố

Câu hỏi thường gặp về "Biến cố"

Biến cố tiếng Anh là gì?

Biến cố tiếng Anh là "Incident" (danh từ), nghĩa là: Sự kiện hoặc chuyện xảy ra, thường mang tính bất ngờ hoặc quan trọng.

"Incident" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Incident" nghĩa tiếng Việt là "Biến cố". Biến cố là một sự kiện quan trọng hoặc bất ngờ xảy ra.

Phát âm "Incident" như thế nào?

"Incident" có phiên âm IPA /ˈɪnsɪdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Incident"?

A major incident occurred in his life. — Một biến cố lớn đã xảy ra trong cuộc đời của anh ấy.