Tiếng Việt
Sắt tiếng Anh là gì?
Sắt tiếng Anh là iron /ˈaɪərn/. Kim loại màu xám, cứng, dễ uốn, dùng trong xây dựng và sản xuất đồ dùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
iron
Ví dụ câu với Sắt / iron
- 1
Cầu được làm bằng sắt chắc chắn.
The bridge is made of strong iron.
- 2
Anh ấy thích chơi đồ chơi bằng sắt.
He likes to play with iron toys.
Ghi chú dùng từ Sắt
Sắt là một kim loại phổ biến, có tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt. Các từ liên quan: steel (thép), alloy (hợp kim), rust (gỉ sét).
Video minh hoạ Sắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Sắt
Câu hỏi thường gặp về "Sắt"
Sắt tiếng Anh là gì?
Sắt tiếng Anh là "iron" (danh từ), nghĩa là: Kim loại màu xám, cứng, dễ uốn, dùng trong xây dựng và sản xuất đồ dùng.
"iron" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"iron" nghĩa tiếng Việt là "Sắt". Sắt là một kim loại phổ biến, có tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt.
Phát âm "iron" như thế nào?
"iron" có phiên âm IPA /ˈaɪərn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "iron"?
The bridge is made of strong iron. — Cầu được làm bằng sắt chắc chắn.