The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển báo tuyến đường cầu vượt cắt qua tiếng Anh là gì?

biển báo tuyến đường cầu vượt cắt qua tiếng Anh là overpass route sign /ˈoʊvərˌpæs rut saɪn/. Biển báo chỉ dẫn tuyến đường cầu vượt cho phép xe đi qua trên cao, thường đặt ở các điểm giao cắt để hướng dẫn lái xe.

Hình minh hoạ "biển báo tuyến đường cầu vượt cắt qua" tiếng Anh là "overpass route sign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

overpass route sign

Danh từ
/ˈoʊvərˌpæs rut saɪn/

Ví dụ câu với biển báo tuyến đường cầu vượt cắt qua / overpass route sign

  1. 1

    The driver saw the overpass route sign and knew to take the elevated road.

    Người lái xe nhìn thấy biển báo tuyến đường cầu vượt và biết phải đi theo đường cao tốc.

  2. 2

    The overpass route sign helps prevent congestion at busy intersections.

    Biển báo tuyến đường cầu vượt giúp giảm ùn tắc tại các giao lộ đông đúc.

Ghi chú dùng từ biển báo tuyến đường cầu vượt cắt qua

Biển báo tuyến đường cầu vượt cắt qua là loại biển báo hướng dẫn xe đi qua các cầu vượt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'overpass' (cầu vượt), 'route' (lộ trình), 'sign' (biển báo).

Video minh hoạ biển báo tuyến đường cầu vượt cắt qua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển báo tuyến đường cầu vượt cắt qua

Câu hỏi thường gặp về "biển báo tuyến đường cầu vượt cắt qua"

Biển báo tuyến đường cầu vượt cắt qua tiếng Anh là gì?

Biển báo tuyến đường cầu vượt cắt qua tiếng Anh là "overpass route sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo chỉ dẫn tuyến đường cầu vượt cho phép xe đi qua trên cao, thường đặt ở các điểm giao cắt để hướng dẫn lái xe.

"overpass route sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"overpass route sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo tuyến đường cầu vượt cắt qua". Biển báo tuyến đường cầu vượt cắt qua là loại biển báo hướng dẫn xe đi qua các cầu vượt.

Phát âm "overpass route sign" như thế nào?

"overpass route sign" có phiên âm IPA /ˈoʊvərˌpæs rut saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "overpass route sign"?

Người lái xe nhìn thấy biển báo tuyến đường cầu vượt và biết phải đi theo đường cao tốc. — The driver saw the overpass route sign and knew to take the elevated road.