Tiếng Việt
Cầu vượt tiếng Anh là gì?
cầu vượt tiếng Anh là overpass /ˈoʊvərˌpæs/. Cầu vượt là một cấu trúc xây dựng để cho xe cộ hoặc người đi bộ vượt qua đường hoặc chướng ngại vật khác một cách an toàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overpass
Ví dụ câu với cầu vượt / overpass
- 1
Xe buýt đã đi qua cầu vượt để tránh kẹt xe.
The bus went over the overpass to avoid traffic.
- 2
Người đi bộ sử dụng cầu vượt để qua đường một cách an toàn.
Pedestrians use the overpass to cross the street safely.
Ghi chú dùng từ cầu vượt
Cầu vượt giúp giảm ùn tắc và tai nạn giao thông. Các thuật ngữ liên quan gồm 'flyover' (cầu vượt cao), 'underpass' (đường hầm đi bộ), 'bridge' (cầu).
Video minh hoạ cầu vượt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cầu vượt
- cầuBridge
- vượtsurpass
- biển báo cầu vượt qua đườngpedestrian overpass sign
- biển báo cầu vượt liên thônginterchange advance direction sign
- biển báo tuyến đường cầu vượt cắt quaoverpass route sign
- cầu anpray for peace
- cầu aopond bridge
- cầu cơspirit board session
- Cầu đástone bridge
- cầu tựpray for a child
- Cầu xeAxle
- Cầu cạnoverpass
Câu hỏi thường gặp về "cầu vượt"
Cầu vượt tiếng Anh là gì?
Cầu vượt tiếng Anh là "overpass" (danh từ), nghĩa là: Cầu vượt là một cấu trúc xây dựng để cho xe cộ hoặc người đi bộ vượt qua đường hoặc chướng ngại vật khác một cách an toàn.
"overpass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overpass" nghĩa tiếng Việt là "cầu vượt". Cầu vượt giúp giảm ùn tắc và tai nạn giao thông.
Phát âm "overpass" như thế nào?
"overpass" có phiên âm IPA /ˈoʊvərˌpæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overpass"?
The bus went over the overpass to avoid traffic. — Xe buýt đã đi qua cầu vượt để tránh kẹt xe.